胰
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tuyến tụy (cơ quan trong cơ thể)
Ví dụ (3)
胰脏是人体重要的消化器官。
Tụy (胰脏) là cơ quan tiêu hóa quan trọng của cơ thể người.
胰岛素由胰腺分泌。
Insulin do tuyến tụy (胰腺) tiết ra.
医生检查了他的胰腺功能。
Bác sĩ đã kiểm tra chức năng tuyến tụy (胰腺) của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây