螂
—
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hậu tố tên côn trùng (dùng trong 螳螂, 蟑螂)
Ví dụ (3)
我们在草地上发现了一只螳螂。
Chúng tôi trên bãi cỏ phát hiện một con bọ ngựa (螳螂).
家里要保持清洁,防止出现蟑螂。
Trong nhà cần giữ sạch sẽ, phòng tránh xuất hiện con gián (蟑螂).
小孩子好奇地看着草丛里的螳螂。
Trẻ nhỏ tò mò nhìn con bọ ngựa trong khóm cỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây