年轻一代
—
Gợi nhớ
Từ "年轻一代" (nián qīng yī dài) mang nghĩa "Thế hệ trẻ", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 一 (yī - nhất): "số một" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây