瘟
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bệnh dịch, ôn dịch (dùng trong 瘟疫)
Ví dụ (3)
古代一场严重的瘟疫袭击了村庄。
Thời cổ đại một trận bệnh dịch (瘟疫) nghiêm trọng đã tập kích ngôi làng.
采取有效措施防止猪瘟扩散。
Áp dụng biện pháp hiệu quả phòng tránh dịch bệnh lợn lây lan.
医务人员勇敢地抗击瘟疫。
Nhân viên y tế dũng cảm chống trả bệnh dịch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây