箕
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cái nia, cái hót rác; vân tay hình chiếc ki
Ví dụ (3)
农民用簸箕筛选粮食。
Bác nông dân dùng cái nia (簸箕) sàng lọc lương thực.
看手指上的斗和箕。
Xem vân tay xoáy rùa và hoa tay hình chiếc ki (箕) trên ngón tay.
竹编的箕非常实用。
Cái nia đan bằng tre rất thực dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây