懊
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hối hận, bực tức, hận (dùng trong 懊悔, 懊恼)
Ví dụ (3)
做错了决定,他感到非常懊悔。
Làm sai quyết định, anh ấy cảm thấy cực kỳ hối hận / hận (懊恼).
因一时粗心而弄丢东西令人懊恼。
Vì một phút cẩu thả mà làm mất đồ làm người ta hối hận bực tức.
流露出懊恼的神情。
Lộ ra nét mặt hối hận bực tức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây