糯米饭
—
Gợi nhớ
Từ "糯米饭" (nuò mǐ fàn) nghĩa là "Xôi, cơm gạo nếp", ghép bởi: 糯 (nuò): dẻo dính + 米 (mǐ): gạo + 饭 (fàn): cơm.
Thành phần cấu tạo
糯米饭
Xôi, cơm gạo nếp
米
需
饣
反
Phân tích từ 糯米饭
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Xôi, cơm gạo nếp
Ví dụ (3)
早上吃一碗香甜的糯米饭真管饱。
Buổi sáng ăn một bát xôi (糯米饭) thơm ngọt thật là no lâu.
妈妈做了五彩缤纷的五色糯米饭。
Mẹ đã làm món xôi 5 màu sắc rực rỡ phong phú.
用竹叶包裹糯米饭蒸熟。
Dùng lá tre gói xôi/cơm nếp hấp chín.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây