鸵
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chim đà điểu (dùng trong 鸵鸟)
Ví dụ (3)
鸵鸟是世界上跑得最快的鸟类。
Chim đà điểu (鸵鸟) là loài chim chạy nhanh nhất trên thế giới.
动物园里养了几只体型庞大的鸵鸟。
Trong sở thú nuôi vài con đà điểu thể hình to lớn.
面对困难不要做避事的鸵鸟。
Đối mặt khó khăn đừng làm con đà điểu trốn việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây