簸
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Sàng sảy (lúa/gạo); chao đảo (dùng trong 颠簸)
Ví dụ (6)
车辆在崎岖的山路上颠簸不平。
Xe hơi ở trên đường núi gồ ghề chao đảo (颠簸) không bằng phẳng.
用簸箕把米里的杂质簸出来。
Dùng cái nia sàng sảy tạp chất trong gạo ra.
飞机遇到强气流发生了剧烈颠簸。
Máy bay gặp luồng khí mạnh phát sinh chao đảo kịch liệt.
拿起簸箕清理地上的垃圾。
Cầm lấy cái hót rác / 簸箕 (簸) dọn dẹp rác trên mặt đất.
手编的簸箕又轻巧又结实。
Cái nia đan tay vừa nhẹ nhàng vừa chắc chắn.
2
Danh từ
Nghĩa:Cái nia, cái hót rác (dùng trong 簸箕)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây