嬉
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vui chơi / Đùa giỡn
Ví dụ (3)
孩子们在雪地里嬉戏玩耍。
Các bạn nhỏ vui chơi đùa giỡn trong tuyết.
小鱼在水里自由地嬉游。
Cá nhỏ tung tăng bơi lội trong nước.
大家在河边欢声嬉笑。
Mọi người cười đùa vui vẻ bên bờ sông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây