瞰
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhìn từ trên cao xuống
Ví dụ (3)
站在山顶可以俯瞰全城。
Đứng trên đỉnh núi có thể nhìn bao quát cả thành phố.
从飞机上向下瞰望美丽大地。
Từ trên máy bay nhìn xuống ngắm mặt đất bao la.
高楼瞰俯着广场的繁华。
Tòa nhà cao tầng nhìn xuống vẻ phồn hoa của quảng trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây