添
Hán Việt:THIÊM•Số nét:11 nét•Bộ thủ:氵 Thủy•Loại từ:động từ
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
11 nét
HSK 4
động từ
Gợi nhớ nhanh
Rót thêm từng giọt nước mát (氵) với tấm lòng hiếu khách (忝) cho đầy ắp chén trà, mang ý nghĩa thêm vào, tăng cường (添).
Thành phần cấu tạo
添
Thêm vào, tăng cường
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, dòng chất lỏng (bên trái)

忝
Chữ Thiểm
Bầu trời và tấm lòng rộng mở (bên phải)
Hình ảnh minh họa

添
thêm, tăng thêm, bổ sung vào.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
động từ
Nghĩa:thêm, tăng thêm, bổ sung vào.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
天冷了,多添件衣服吧。
Trời lạnh rồi, mặc (thêm) nhiều áo vào nhé.
It's getting cold, so put on an extra layer.
#2
请给我的茶杯里添点儿水。
Làm ơn châm (thêm) chút nước vào cốc trà của tôi.
Please add some water to my teacup.
#3
家里添了一口人,真热闹。
Trong nhà thêm một miệng ăn (thêm người, sinh con), thật náo nhiệt.
There's a new addition to the family, so it's really lively now.
#4
真是给你添麻烦了。
Thật sự là đã gây (thêm) phiền phức cho bạn rồi.
I'm really sorry to have caused you trouble.
#5
这道菜还得添点儿盐。
Món này còn phải thêm chút muối nữa.
This dish still needs a bit more salt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây