添
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
11
HSK 4
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thêm, tăng thêm, bổ sung vào.
Ví dụ (10)
天冷了,多添件衣服吧。
Trời lạnh rồi, mặc (thêm) nhiều áo vào nhé.
请给我的茶杯里添点儿水。
Làm ơn châm (thêm) chút nước vào cốc trà của tôi.
家里添了一口人,真热闹。
Trong nhà thêm một miệng ăn (thêm người/sinh con), thật náo nhiệt.
真是给你添麻烦了。
Thật sự là đã gây (thêm) phiền phức cho bạn rồi.
这道菜还得添点儿盐。
Món này còn phải thêm chút muối nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây