鱿
yóu
Con mực

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Con mực
Ví dụ (3)
shìshàngdekǎoyóu 鱿xiāng
Món mực nướng trên chợ đêm hương thơm nức mũi.
mazuòle dàochǎo yóu 鱿huā
Mẹ đã làm món mực xào khía hoa.
mendiǎnlegān yóu 鱿
Chúng tôi đã gọi râu mực xào cay khô.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây