猬
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con nhím
Ví dụ (3)
花园里发现了一只可爱的小刺猬(猬)。
Trong vườn hoa phát hiện một chú nhím nhỏ đáng yêu.
刺猬遇到危险时会蜷成一团。
Con nhím khi gặp nguy hiểm sẽ cuộn lại thành một khối.
刺猬背上长满了尖尖的刺。
Trên lưng con nhím mọc đầy những gai nhọn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây