nüè
Bệnh sốt rét

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bệnh sốt rét
Ví dụ (3)
  yīn xiànqīng hāo zhì liáonüèjínüèhuò nuò bèi ěr jiǎng
Đồ U U nhờ phát hiện artemisinin điều trị sốt rét mà nhận giải Nobel.
dài yàozhù fáng fànnüèjínüè)。
Khu vực nhiệt đới cần chú ý phòng tránh bệnh sốt rét.
wén zishìchuán nüèjideméi jiè
Muỗi là vật trung gian truyền bệnh sốt rét.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây