腈
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chất Nitrile, chất Acrylic
Ví dụ (3)
这种衣物含有腈纶成分。
Loại quần áo này chứa thành phần sợi acrylic.
丙烯腈是一种重要化学原料。
Acrylonitrile là một nguyên liệu hóa học quan trọng.
手套采用了耐用的腈面料。
Găng tay đã áp dụng chất liệu nitrile bền bỉ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây