凋
—
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Héo rụng, tàn tạ
Ví dụ (6)
秋风吹过,百花凋落。
Gió thu thổi qua, trăm hoa rụng tàn.
叶子在冬天凋尽。
Lá cây rụng hết tàn tạ vào mùa đông.
鲜花盛开后终会凋去。
Hoa tươi sau khi nở rộ cuối cùng sẽ tàn rụng.
门前树木一片凋零的景色。
Trước cửa cây cối một vùng cảnh sắc suy tàn.
景象凋敝令人感伤。
Cảnh tượng xơ xác héo tàn khiến người ta chán nản.
2
Tính từ
Nghĩa:Héo hắt, suy tàn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây