Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
埔
pǔ / bù
Bãi sông, bến đất (trong địa danh)
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bãi sông, bến đất (trong địa danh)
Ví dụ (3)
huáng pǔ jūn xiào黄埔军校zài在zhōng guó中国lì shǐ历史shàng上hěn很zhù míng著名。
Trường quân sự Hoàng Phố rất nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
guǎng zhōu广州yǒu有yī gè一个huáng pǔ qū黄埔区。
Quảng Châu có một quận Hoàng Phố.
zhè gè这个cūn zhuāng村庄dì míng地名dài yǒu带有yī gè一个pǔ埔zì字。
Địa danh ngôi làng này mang một chữ 'Phố/Bãi'.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây