谀
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nịnh nọt, tâng bốc
Ví dụ (3)
他不善于谄谀他人。
Anh ấy không giỏi nịnh nọt người khác.
要警惕身边阿谀奉承的人。
Cần cảnh giác với những kẻ a dua nịnh nọt xung quanh.
用谀词来夸赞领导。
Dùng lời nịnh nọt để khen ngợi lãnh đạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây