唠
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nói chuyện phiếm, tán tán, cằn nhằn
Ví dụ (3)
老邻居们聚在一起唠家常。
Các hàng xóm cũ tụ họp lại cùng nhau tán chuyện đời thường.
大家在客厅里唠得很开心。
Mọi người trò chuyện phiếm trong phòng khách rất vui vẻ.
妈妈总是唠叨要我早点睡。
Mẹ lúc nào cũng cằn nhằn bảo tôi ngủ sớm một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây