燎
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đốt, thiêu rụi, làm xém
Ví dụ (3)
星星之火,可以燎原。
Một đốm lửa nhỏ có thể cháy lan cả đồng cỏ.
小心火苗燎到衣服。
Cẩn thận ngọn lửa làm xém vào quần áo.
大火燎原,烧毁了大片树林。
Ngọn lửa lớn cháy lan bùng bùng, thiêu rụi khu rừng lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây