疡
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vết lở loét, mụn nhọt
Ví dụ (3)
溃疡会导致局部疼痛。
Vết lở loét sẽ dẫn đến đau nhức cục bộ.
涂抹药膏治疗口腔溃疡。
Thoa thuốc mỡ điều trị lở loét khoang miệng.
防止伤口感染化脓发疡。
Phòng ngừa vết thương nhiễm trùng mưng mủ lở loét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây