鲈
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cá vược (dùng trong 鲈鱼)
Ví dụ (3)
清蒸鲈鱼是经典的粤菜。
Cá vược hấp kiệu là món ăn Quảng Đông kinh điển.
钓鱼爱好者在江边钓到了一条大鲈鱼。
Người thích câu cá bên bờ sông câu được một con cá vược lớn.
鲈鱼肉质鲜嫩,刺很少。
Thịt cá vược tươi mềm, rất ít xương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây