诙
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:hài hước, hóm hỉnh
Ví dụ (6)
他的语言诙谐幽默,大家笑声不断。
Ngôn từ của anh ấy hài hước hóm hỉnh, tiếng cười không ngớt.
这篇文章风格诙谐。
Phong cách bài viết này rất hóm hỉnh.
诙谐的表情逗笑了所有人。
Vẻ mặt hóm hỉnh đã làm buồn cười tất cả mọi người.
他在谈话中经常诙戏。
Anh ấy trong cuộc nói chuyện thường trêu đùa.
互相诙谐调侃。
Cùng nhau trêu đùa tấu hài.
2
Động từ
Nghĩa:trêu đùa, tấu hài
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây