客观原因
—
Phân tích từ 客观原因
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên nhân khách quan
Ví dụ (3)
由于天气等客观原因,活动延期。
Do nguyên nhân khách quan như thời tiết, hoạt động hoãn lại.
要区分主观原因和客观原因。
Cần phân biệt nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân khách quan.
客观原因导致项目未能按时完成。
Nguyên nhân khách quan dẫn đến dự án chưa thể hoàn thành đúng hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây