阖
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đóng (cửa), khép mắt
Ví dụ (6)
听着音乐,他渐渐阖上了双眼。
Nghe âm nhạc, anh ấy dần dần khép đôi mắt lại.
守卫在天黑前阖上了大门。
Lực lượng bảo vệ khép cánh cổng lớn lại trước khi trời tối.
读完最后一页,他轻轻把书阖上。
Đọc xong trang cuối cùng, anh ấy khép nhẹ cuốn sách lại.
祝您阖家幸福,万事如意。
Chúc ông/bà cả nhà hạnh phúc, vạn sự như ý.
新春佳节之际祝大家阖家欢乐。
Nhân dịp tết Xuân xin chúc mọi người toàn gia vui vẻ.
2
Tính từ
Nghĩa:toàn bộ, cả (nhà)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây