壑
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Rãnh / Khe hẻm / Hào
Ví dụ (3)
经过连日的暴雨,山体滑坡导致原本平坦的道路变成了一道深壑。
Sau những ngày mưa lớn liên tiếp, sạt lở đất khiến con đường vốn dĩ bằng phẳng biến thành một cái khe sâu.
这幅山水画中,老画家用浓墨重彩勾勒出千沟万壑的雄奇景象。
Trong bức tranh sơn thủy này, họa sĩ già đã dùng bút pháp đậm nét để phác họa ra cảnh tượng hùng vĩ của hàng ngàn khe rãnh.
尽管面临巨大的财政困难,但他胸有丘壑,早已想好了应对之策。
Dù phải đối mặt với khó khăn tài chính to lớn, nhưng trong lòng anh ấy đã có sẵn kế hoạch, từ sớm đã nghĩ ra sách lược đối phó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây