兩岸
—
Phân tích từ 兩岸
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hai bên bờ (sông, biển, eo biển)
Ví dụ (3)
江水流过,两岸景色宜人。
Nước sông chảy qua, cảnh sắc hai bên bờ thật dễ chịu.
这座大桥连接了河的两岸。
Cây cầu lớn này nối liền hai bên bờ sông.
两岸人民有着密切的文化交流。
Nhân dân hai bờ có sự giao lưu văn hóa chặt chẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây