沐
—
Từ ghép (3)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:tắm gội, đắm mình trong
Ví dụ (6)
清晨,植物沐着阳光茁壮成长。
Sớm mai, cây cối đắm mình trong ánh nắng lớn lên khỏe mạnh.
久旱逢甘霖,大地沐着春雨。
Nắng hạn gặp mưa rào, mặt đất đắm mình trong mưa xuân.
在海边沐着海风令人心旷神怡。
Ở bờ biển đắm mình trong gió biển khiến người ta sảng khoái.
成语如沐春风形容心情愉悦。
Thành ngữ 'như tắm gió xuân' miêu tả tâm trạng sảng khoái vui vẻ.
在古汉语中,沐常指洗头发。
Trong tiếng Hán cổ, 'mộc' thường chỉ việc gội đầu.
2
Danh từ
Nghĩa:sự gội rửa, sự tắm gội
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây