驷
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cỗ xe bốn ngựa
Ví dụ (3)
一言既出,驷马难追。
Một lời nói ra, cỗ bốn ngựa cũng khó đuổi kịp.
古代贵族常乘坐驷马大车。
Quý tộc cổ đại thường ngồi cỗ xe lớn kéo bởi bốn ngựa.
承诺重于千金,好比驷马难追。
Lời hứa nặng hơn ngàn vàng, giống như cỗ bốn ngựa khó đuổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây