网络故障
—
Gợi nhớ
Từ "网络故障" (wǎng luò gù zhàng) nghĩa là "lỗi mạng, sự cố mạng", ghép bởi: 网 (wǎng): mạng + 络 (luò): Lưới + 故 (gù): nguyên nhân + 障 (zhàng): trở ngại.
Thành phần cấu tạo
网络故障
lỗi mạng, sự cố mạng
冂
㐅㐅
纟
各
古
攵
Phân tích từ 网络故障
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lỗi mạng, sự cố mạng
Ví dụ (3)
突然网络故障,无法上网。
Đột nhiên gặp sự cố mạng, không thể truy cập internet.
技术人员正在修复网络故障。
Nhân viên kỹ thuật đang khắc phục sự cố mạng.
由于网络故障,线上会议暂停。
Do lỗi mạng, cuộc họp trực tuyến tạm dừng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây