氟
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Flo (nguyên tố hóa học)
Ví dụ (3)
牙膏里添加含氟成分能防止蛀牙。
Kem đánh răng cho thêm thành phần chứa Flo có thể phòng ngừa sâu răng.
氟是一种化学性质活泼的元素。
Flo là một nguyên tố có tính chất hóa học hoạt động mạnh.
注意水质中氟含量的标准。
Chú ý tiêu chuẩn hàm lượng Flo trong chất lượng nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây