Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
縫
féng / fèng
Khâu, khe hở
—

Gợi nhớ

Chữ 縫 (féng / fèng) kết hợp bởi Bộ Mịch (糹 - sợi tơ, vải vóc) và Phùng (逢 - gặp), gợi nhớ nghĩa là Khâu, khe hở 縫.

Thành phần cấu tạo

縫
féng / fèng
Khâu, khe hở
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
逢
Phùng
Gặp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Khâu, khe hở
Ví dụ (6)
qǐng请dà jiā大家jī jí积极fèng縫。
Xin mọi người tích cực '縫'.
tā他zài在rèn zhēn认真dì地fèng縫。
Anh ấy đang chăm chỉ '縫'.
wǒ men我们yīng gāi应该fèng縫。
Chúng ta nên '縫'.
zhè shì这是yí gè一个guān yú关于fèng縫de的lì zi例子。
Đây là một ví dụ danh từ cho '縫'.
dà jiā大家dōu都hěn很zhòng shì重视fèng縫。
Mọi người đều coi trọng '縫'.
2
Danh từ
Nghĩa:Khâu, khe hở

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây