舌苔
—
Phân tích từ 舌苔
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rêu lưỡi
Ví dụ (3)
中医诊病时常通过观察患者的舌苔颜色来判断体质。
Đông y khi khám bệnh thường thông qua quan sát màu sắc rêu lưỡi của bệnh nhân để phán đoán thể chất.
如果舌苔发黄偏厚,可能是体内湿热较重。
Nếu rêu lưỡi ngả vàng và hơi dày, có thể là thấp nhiệt trong cơ thể tương đối nặng.
刷牙时适度清洁舌苔有助于保持口腔清新。
Khi đánh răng làm sạch rêu lưỡi vừa độ giúp ích cho việc duy trì khoang miệng thơm tho.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây