進
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đi vào, tiến bộ
Ví dụ (3)
請脫掉鞋子再走進這間榻榻米房間。
Xin hãy cởi giày ra trước khi bước vào căn phòng chiếu tatami này.
在過去的幾年裡,這家科技公司取得了巨大的進步。
Trong vài năm qua, công ty công nghệ này đã đạt được tiến bộ to lớn.
老師鼓勵我們在學習上要不斷進取,不要滿足於現狀。
Thầy giáo khuyến khích chúng tôi phải không ngừng vươn lên trong học tập, không tự mãn với hiện tại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây