Gợi nhớ
Lời (言) khen (贊) ca ngợi tán dương, nói điều tốt về ai, khen ngợi 讚.
Thành phần cấu tạo
讚
Khen ngợi, tán dương
言
Bộ Ngôn
Lời nói (bên trái)
贊
Tán
Khen / âm đọc (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho số lần xuất hiện của hành động, hành vi hoặc sự kiện có thể lặp lại.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 次 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一次比赛
một trận đấu / cuộc thi
一次失败
một lần thất bại
一次会议
một cuộc họp
一次挫折
một lần vấp ngã / trở ngại
一次机会
một cơ hội
一次高考
một kỳ thi đại học
Dùng cho mặt trời, mặt trăng (biểu thị sự tròn trịa), hoặc các vòng đấu, vòng đàm phán, lượt luân phiên.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 轮 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一轮(红)太阳
một vầng thái dương / vầng mặt trời (đỏ)
一轮(圆圆的)月亮
một vầng trăng (tròn)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khen ngợi, tán dương
Ví dụ (3)
大家讚美他的勇气。
Mọi người khen ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.
老师讚许了这个答案。
Giáo viên tán thưởng câu trả lời này.
这部电影获得很多讚。
Bộ phim này nhận được nhiều lời khen/lượt thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây