Chi tiết từ vựng

顺化风味牛肉米粉 【shùn huà fēngwèi niúròu mǐfěn】

heart
(Phân tích từ 顺化风味牛肉米粉)
Nghĩa từ: Bún bò Huế
Hán việt: thuận hoa phong vị ngưu nhụ mễ phấn
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

shùnhuà
顺化
fēngwèi
风味
niúròu
牛肉
mǐfěn
米粉
shì
zuì
xǐhuān
喜欢
de
yuènán
越南
cài
菜。
Hue-style beef noodle soup is my favorite Vietnamese dish.
Mì bò Huế là món ăn Việt Nam tôi yêu thích nhất.
chángguò
尝过
shùnhuà
顺化
fēngwèi
风味
niúròu
牛肉
mǐfěn
米粉
ma
吗?
Have you tried Hue-style beef noodle soup?
Bạn đã thử mì bò Huế chưa?
wǒmen
我们
chī
shùnhuà
顺化
fēngwèi
风味
niúròu
牛肉
mǐfěn
米粉
ba
吧。
Let's go eat Hue-style beef noodle soup.
Chúng ta đi ăn mì bò Huế nhé.
Bình luận