Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 顺化风味牛肉米粉
顺化风味牛肉米粉
shùn huà fēngwèi niúròu mǐfěn
Bún bò Huế
Hán việt:
thuận hoa phong vị ngưu nhụ mễ phấn
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 顺化风味牛肉米粉
化
【huà】
Biến đổi, chuyển hóa
味
【wèi】
vị, hương vị
牛
【niú】
con trâu, tuổi trâu (con giáp)
米
【mǐ】
gạo, mét (đơn vị đo)
粉
【fěn】
Bột; phấn
肉
【ròu】
Thịt
顺
【shùn】
thuận lợi, thuận theo
风
【fēng】
gió
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 顺化风味牛肉米粉
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bún bò Huế
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI