Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
荷叶边/层叠连衣裙
héyèbiān/céngdié liányīqún
Váy tầng
Hán việt: hà diệp biên tằng điệp liên y quần
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ (đọc 'héyèbiān / céngdié liányīqún')
Nghĩa:Váy tầng
Ví dụ (3)
hé荷yè叶biān边lián连yī衣qún裙hěn很yǒu有céng cì层次gǎn感。
Váy bèo tầng có cảm giác nhiều lớp rất rõ.
tā她xǐ huan喜欢qīng轻róu柔de的céng层dié叠lián连yī衣qún裙。
Cô ấy thích váy tầng mềm nhẹ.
zhè这tiáo条hé荷yè叶biān边lián连yī衣qún裙shì hé适合pāi拍zhào照。
Chiếc váy bèo tầng này phù hợp để chụp ảnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây