荷
一丨丨ノ丨一丨フ一丨
10
把
HSK1
Danh từ
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'hé')
Nghĩa:hoa sen.
Ví dụ (3)
池塘里的荷花开了。
Hoa sen trong ao đã nở.
荷叶上有水珠。
Trên lá sen có giọt nước.
夏天最适合赏荷。
Mùa hè thích hợp nhất để ngắm sen.
2
động từ / danh từ (đọc 'hè')
Nghĩa:gánh vác, mang; gánh nặng; chịu ơn.
Ví dụ (3)
他肩上荷着重担。
Trên vai anh ấy gánh gánh nặng.
公司不堪重荷。
Công ty không chịu nổi gánh nặng lớn.
承蒙关照,不胜感荷。
Được quan tâm giúp đỡ, vô cùng cảm kích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây