Hán Việt:ĐIỆP••Loại từ:Danh từ
13 nét
フ丶フ丶フ丶丶フ丨フ一一+1
Không dùng lượng từ riêng
叒Chữ Nhược+冝Chữ Nghi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
叠
gấp, chồng lớp
叒
Chữ Nhược
Cây dâu, thuận thảo (phía trên)
冝
Chữ Nghi
Thích hợp, vừa vặn (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

叠
gấp, chồng lớp
Thông tin lượng từ
叠
Dùng cho giấy tờ, quần áo hoặc đồ vật được gấp, xếp chồng lên nhau.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 叠 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一叠钞票
Một xấp tiền giấy

一叠报纸
Một chồng báo

一叠衣服
Một chồng quần áo

一叠档案
Một xấp hồ sơ

一叠碗
Một chồng bát
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:gấp, chồng lớp
ENTiếng Anh:fold, stack, pile up
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
请把衣服叠好。
Hãy gấp quần áo cho gọn.
Please fold the clothes neatly.
#2
山峦重叠在远处。
Núi non chồng lớp ở phía xa.
Mountain ranges overlap in the distance.
#3
他把纸叠成小船。
Anh ấy gấp giấy thành chiếc thuyền nhỏ.
He folded the paper into a little boat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây