叠
フ丶フ丶フ丶丶フ丨フ一一一
13
HSK1
Danh từ
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gấp, chồng lớp
Ví dụ (3)
请把衣服叠好。
Hãy gấp quần áo cho gọn.
山峦重叠在远处。
Núi non chồng lớp ở phía xa.
他把纸叠成小船。
Anh ấy gấp giấy thành chiếc thuyền nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây