Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 20
0 đã thuộc
20 còn lại
0 chưa thuộc
葡萄酒

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Rượu vang
Chữ Hán葡萄酒
Phiên âmpútáojiǔ
NghĩaRượu vang
Hán Việtbồ đào tửu
法国葡萄酒很有名。
Rượu vang Pháp rất nổi tiếng.
她学会了品葡萄酒。
Cô ấy học được cách thưởng thức rượu vang.
Nhấn để lật lại