các đồ dùng trong nơi làm việc

书桌
Audio Audio
Từ: 书桌
Nghĩa: Bàn học
Phiên âm: shūzhuō
Hán việt: thư trác
fángjiān
房间
yǒu
yígè
一个
shūzhuō
书桌
liǎngbǎ
两把
yǐzi
椅子
The room has a desk and two chairs.
Trong phòng có một bàn và hai cái ghế.
zhèzhāng
这张
zhuōzǐ
桌子
kěyǐ
可以
dāng
shūzhuō
书桌
This table can serve as a study desk.
Cái bàn này có thể dùng làm bàn học.
传真
Audio Audio
Từ: 传真
Nghĩa: Máy fax
Phiên âm: chuánzhēn
Hán việt: truyến chân
qǐng
hétong
合同
tōngguò
通过
chuánzhēn
传真
fāgěi
发给
wǒmen
我们。
Please fax the contract to us.
Xin vui lòng gửi hợp đồng cho chúng tôi qua fax.
wǒmen
我们
kěyǐ
可以
yòng
chuánzhēnjī
传真
fāsòng
发送
wénjiàn
文件。
We can send documents using a fax machine.
Chúng ta có thể gửi tài liệu qua máy fax.
便利贴
Audio Audio
Từ: 便利贴
Nghĩa: Giấy ghi nhớ
Phiên âm: biànlì tiē
Hán việt: tiện lợi thiếp
zài
shūzhuōshàng
书桌上
tiē
le
yígè
一个
biànlì
便利
tiē
贴,
tíxǐng
提醒
zìjǐ
自己
míngtiān
明天
de
huìyì
会议。
I put a post-it note on my desk to remind myself of the meeting tomorrow.
Tôi đã dán một tờ 便利贴 trên bàn làm việc để nhắc nhở bản thân về cuộc họp ngày mai.
bùyào
不要
wàng
le
chákàn
查看
biànlì
便利
tiē
贴,
shàngmiàn
上面
yǒu
jīntiān
今天
xūyào
需要
wánchéng
完成
de
rènwu
任务。
Don’t forget to check the post-it note, it has the tasks you need to complete today.
Đừng quên kiểm tra tờ 便利贴, trên đó có các nhiệm vụ bạn cần hoàn thành hôm nay.
信封
Audio Audio
Từ: 信封
Nghĩa: Bao thư
Phiên âm: xìnfēng
Hán việt: thân phong
qǐng
gěi
yīzhāng
一张
xìnfēng
信封
Please give me an envelope.
Làm ơn cho tôi một cái phong bì.
xūyào
需要
zhè
fēngxìn
封信
fàngjìn
放进
xìnfēng
信封
里。
I need to put this letter into an envelope.
Tôi cần đặt bức thư này vào trong phong bì.
剪刀
Audio Audio
Từ: 剪刀
Nghĩa: Kéo
Phiên âm: jiǎndāo
Hán việt: tiễn đao
qǐng
zhè
zhāngzhǐ
张纸
yòng
jiǎndāo
剪刀
jiǎnxiàlái
剪下来。
Please cut this piece of paper with scissors.
Hãy cắt tờ giấy này bằng kéo.
yòng
jiǎndāo
剪刀
zuò
shǒugōngyìpǐn
手工艺品。
She makes handicrafts with scissors.
Cô ấy làm đồ thủ công bằng kéo.
原子笔
Audio Audio
Từ: 原子笔
Nghĩa: Bút bi
Phiên âm: yuánzǐ bǐ
Hán việt: nguyên tí bút
qǐng
gěi
yīzhī
一支
yuánzǐbǐ
原子笔
Please give me a ballpoint pen.
Xin hãy cho tôi một cái bút bi.
xǐhuān
喜欢
yòng
yuánzǐbǐ
原子笔
xiězì
写字。
I like writing with a ballpoint pen.
Tôi thích viết bằng bút bi.
回形针
Audio Audio
Từ: 回形针
Nghĩa: Đồ kẹp giấy nhỏ
Phiên âm: huíxíngzhēn
Hán việt: hối hình châm
qǐng
gěi
yīxiē
一些
huíxíngzhēn
回形针
Please give me some paper clips.
Vui lòng cho tôi một số kẹp giấy.
tāyòng
他用
yīméi
一枚
huíxíngzhēn
回形针
xiūlǐ
修理
le
yǎnjìng
眼镜。
He used a paper clip to repair his glasses.
Anh ấy đã sử dụng một cái kẹp giấy để sửa cặp kính.
图钉
Audio Audio
Từ: 图钉
Nghĩa: Cái ghim giấy
Phiên âm: túdīng
Hán việt: đồ đinh
qǐng
gěi
yīxiē
一些
túdīng
图钉
Please give me some thumbtacks.
Làm ơn cho tôi một số cái đinh ghim.
tāyòng
他用
túdīng
图钉
hǎibào
海报
gùdìng
固定
zài
qiángshàng
墙上。
He used thumbtacks to secure the poster on the wall.
Anh ấy dùng đinh ghim để cố định bức tranh lên tường.
文件夹
Audio Audio
Từ: 文件夹
Nghĩa: Bìa hồ sơ cứng
Phiên âm: wénjiàn jiā
Hán việt: văn kiện giáp
qǐng
wénjiàn
文件
fàngjìn
放进
wénjiànjiá
文件夹
里。
Please put the files into the folder.
Vui lòng đặt các tệp vào trong thư mục.
zhǎo
bùdào
不到
de
wénjiànjiá
文件夹
le
了。
I can't find my folder.
Tôi không thể tìm thấy thư mục của mình.
文件柜
Audio Audio
Từ: 文件柜
Nghĩa: Tủ đựng giấy tờ
Phiên âm: wénjiàn guì
Hán việt: văn kiện cử
zhège
这个
wénjiànguì
文件柜
hěn
jiēshi
结实。
This filing cabinet is very sturdy.
Tủ hồ sơ này rất chắc chắn.
wǒmen
我们
xūyào
需要
mǎi
yígè
一个
xīn
de
wénjiànguì
文件柜
We need to buy a new filing cabinet.
Chúng tôi cần mua một cái tủ hồ sơ mới.
显示器
Audio Audio
Từ: 显示器
Nghĩa: Màn hình
Phiên âm: xiǎnshìqì
Hán việt: hiển kì khí
de
xiǎnshìqì
显示器
huài
le
了,
xūyào
需要
mǎi
yígè
一个
xīn
de
的。
My monitor is broken, I need to buy a new one.
Màn hình của tôi hỏng, tôi cần mua một cái mới.
zhèkuǎn
这款
xiǎnshìqì
显示器
de
sècǎi
色彩
fēicháng
非常
xiānyàn
鲜艳,
fēichángshìhé
非常适合
wányóuxì
玩游戏。
This monitor has very vibrant colors, it's very suitable for gaming.
Màn hình này có màu sắc rất tươi sáng, rất phù hợp để chơi game.
标签
Audio Audio
Từ: 标签
Nghĩa: Nhãn mác
Phiên âm: biāoqiān
Hán việt: phiêu thiêm
qǐng
biāoqiān
标签
tiē
zài
xiāngzǐ
箱子
shàngmiàn
上面。
Please paste the label on the box.
Hãy dán nhãn lên trên hộp.
qǐng
zài
xíngli
行李
shàng
tiēshàngbiāoqiān
贴上标签
Please attach a label to your luggage.
Hãy dán nhãn lên hành lý của bạn.