Danh sách từ vựng
21 từDANH TỪ
đồng nghiệp, bạn đồng sự.
这是我的新同事,他叫小王。
Đây là đồng nghiệp mới của tôi, anh ấy tên là Tiểu Vương.
DANH TỪ
bộ phận, ban, ngành, phòng ban (trong tổ chức).
他在公司的销售部门工作。
Anh ấy làm việc ở bộ phận kinh doanh của công ty.
DANH TỪ
giám đốc, quản lý, trưởng phòng (người phụ trách quản lý một bộ phận hoặc công ty).
他是我们公司的经理。
Ông ấy là giám đốc của công ty chúng tôi.
ĐỘNG TỪ
tổ chức, sắp xếp, thiết lập (động từ).
这是谁组织的活动?
Đây là hoạt động do ai tổ chức?
DANH TỪ
tổ chức, cơ quan, đoàn thể (danh từ).
世界卫生组织 (WHO)
Tổ chức Y tế Thế giới.
ĐỘNG TỪ / DANH TỪ
giám sát, đốc thúc, theo dõi, kiểm soát, sự giám sát.
这项工程必须在严格的监督下进行。
Công trình này bắt buộc phải tiến hành dưới sự giám sát nghiêm ngặt.
TÍNH TỪ
Đòi hỏi cao, yêu cầu cao
这份工作高要求,但很有发展。
Công việc này yêu cầu cao nhưng rất có triển vọng.
CỤM TỪ
Đủ tiêu chuẩn
她资格充足,可以申请这个职位。
Cô ấy đủ tiêu chuẩn, có thể ứng tuyển vị trí này.
ĐỘNG TỪ
ủng hộ, hỗ trợ, tán thành (đứng về phía ai đó hoặc giúp đỡ về vật chất/tinh thần).
无论你做什么决定,我都永远支持你。
Bất luận bạn đưa ra quyết định gì, tôi đều mãi mãi ủng hộ bạn.
ĐỘNG TỪ
bao gồm, gồm có, kể cả (liệt kê các thành phần).
这个价格包括早餐吗?
Giá này có bao gồm bữa sáng không?
DANH TỪ
cuộc họp, hội nghị, phiên họp (danh từ).
会议将在上午九点开始。
Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng.
DANH TỪ
Người nghiện việc, người cuồng công việc
他是个工作狂,经常加班。
Anh ấy là người nghiện việc, thường xuyên tăng ca.




















