个
Lượng từ tiếng Trung
Lượng từ phổ biến dùng cho người hoặc vật khi không rõ hoặc không cần xác định loại cụ thể. Là lượng từ mặc định khi không biết dùng gì.
Ví dụ cụ thể đi kèm:
一个人
một người
一个苹果
một quả táo
一个问题
một vấn đề
一个杯子
một cái cốc
一个老师
một giáo viên
一个手机
một chiếc điện thoại
一个主意
một ý tưởng