Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Lượng từ
袋, 桶
Danh mục lượng từ
1/14
袋
dài
Lượng từ tiếng Trung
Lượng từ dùng cho các vật được đựng trong túi hoặc bao như gạo, kẹo, khoai, rác.
Ví dụ cụ thể đi kèm:
一袋米
yí dài mǐ
một bao gạo
一袋糖
yí dài táng
một túi kẹo
一袋面
yí dài miàn
một bao bột mì
一袋土豆
yí dài tǔdòu
một túi khoai tây
一袋垃圾
yí dài lājī
một túi rác
Tiếp theo