Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Lượng từ
间, 栋, 层
Danh mục lượng từ
1/16
间
jiān
Lượng từ tiếng Trung
Lượng từ dùng cho phòng ốc, không gian kín như phòng học, phòng ngủ, bếp.
Ví dụ cụ thể đi kèm:
一间房间
yì jiān fángjiān
một căn phòng
一间教室
yì jiān jiàoshì
một phòng học
一间卧室
yì jiān wòshì
một phòng ngủ
一间办公室
yì jiān bàngōngshì
một văn phòng
一间厨房
yì jiān chúfáng
một phòng bếp
Tiếp theo