Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
工厂
gōngchǎng
工厂
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
nhà máy, xưởng, công xưởng.
Chữ Hán工厂
Phiên âmgōngchǎng
Nghĩanhà máy, xưởng, công xưởng.
wǒ我bà ba爸爸zài在yī一jiā家qì汽chē车gōng chǎng工厂gōng zuò工作。
Bố tôi làm việc tại một nhà máy ô tô.
zhè这jiā家gōng chǎng工厂zhǔ yào主要shēng chǎn生产diàn电zǐ子chǎn pǐn产品。
Nhà máy này chủ yếu sản xuất các sản phẩm điện tử.
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc