Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
3
Bài 1: HSK3 - Bai 1
Nối từ
Nối từ — HSK3 - Bai 1
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
工厂
gōngchǎng
不必
bùbì
收看
shōukàn
父母
fùmǔ
各种
gèzhǒng
前进
qiánjìn
Nghĩa tiếng Việt
xem (TV)
nhà máy, xưởng, công xưởng.
bố mẹ, cha mẹ, phụ mẫu (dùng chung cho cả hai người).
Các loại
Không cần thiết
tiến lên