Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK3 - Bai 1

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
工厂nhà máy, xưởng, công xưởng.gōngchǎng—
2
不必Không cần thiếtbùbì—
3
—xem (TV)shōukàn—
4
父母bố mẹ, cha mẹ, phụ mẫu (dùng chung cho cả hai người).fùmǔ—
5
各种Các loạigèzhǒng—
6
—tiến lênqiánjìn—
7
调giọng điệu, âm điệu, cung bậc (đọc diào)diào / tiáo—
8
推进thúc đẩy, tiến lêntuījìn—
9
消息tin tức, thông tin, tin (thường là tin cụ thể, ngắn gọn, hoặc tin đồn).xiāoxi—
10
预习chuẩn bị bài, xem trước bài (học trước nội dung trước khi lên lớp).yùxí—
11
并và, đồng thời, hơn nữa (liên từ nối hai động từ hoặc phân câu, biểu thị sự song hành hoặc tăng tiến).bìng—
12
团đoàn, nhóm, tổ chức (tập hợp người).tuán—
13
现实hiện thực, thực tế.xiànshí—
14
学费học phí, tiền học.xuéfèi—
15
双方hai bên, đôi bên, song phương (trong hợp tác, tranh chấp, tình cảm).shuāngfāng—
16
架Giá đỡ; khungjià—
17
完善hoàn thiện, đầy đủ, hoàn hảo (về mặt chức năng, hệ thống).wánshàn—
18
—được gọi làchēngwéi—
19
体现thể hiện, phản ánh, biểu hiện (tinh thần, tính chất).tǐxiàn—
20
—các vị, mọi ngườigèwèi—
Đã kiểm tra 0/20 từ