Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
6
Bài 2: HSK6 - Bai 2
Nối từ
Nối từ — HSK6 - Bai 2
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
测定
cèdìng
表面上
biǎomiànshàng
船长
chuánzhǎng
外部
wàibù
踏实
tāshi
贡献
gòngxiàn
Nghĩa tiếng Việt
Thuyền trưởng
đo xác định, xác định
bên ngoài, bộ phận bên ngoài
yên tâm, vững dạ, chắc chắn, thiết thực, chăm chỉ, chịu khó, thật thà.
bề ngoài, trên bề mặt
cống hiến, đóng góp (sức lực, tài năng).